swimming costume
Định nghĩa
Danh từ:
- Đồ bơi (dành cho nữ hoặc trẻ em): "swimming costume" là một loại trang phục vừa vặn, thường được làm từ chất liệu co giãn, mặc khi đi bơi. Từ này phổ biến ở Anh và các nước nói tiếng Anh khác (trừ Mỹ, nơi thường dùng "swimsuit" hoặc "bathing suit").
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy đã mua một bộ đồ bơi mới cho kỳ nghỉ ở bãi biển.)
- (Trẻ em nên mặc đồ bơi khi đi đến hồ bơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to wear a swimming costume": mặc đồ bơi.
- It's important to wear a swimming costume that fits well. (Điều quan trọng là mặc một bộ đồ bơi vừa vặn.)
"to pack a swimming costume": mang theo đồ bơi trong hành lý.
- Don't forget to pack your swimming costume for the trip. (Đừng quên mang theo đồ bơi cho chuyến đi.)
Biến thể và từ gần giống
Swimsuit (danh từ): đồ bơi (từ đồng nghĩa phổ biến ở Mỹ).
- She prefers a one-piece swimsuit to a bikini. (Cô ấy thích đồ bơi một mảnh hơn bikini.)
Bathing suit (danh từ): đồ bơi (từ đồng nghĩa ở Mỹ, thường chỉ đồ bơi nữ).
- He forgot his bathing suit at home. (Anh ấy quên đồ bơi ở nhà.)
Từ đồng nghĩa
- Swimwear (danh từ): quần áo bơi lội (thuật ngữ bao quát hơn, chỉ tất cả các loại trang phục bơi).
- Trunks (danh từ, số nhiều): quần bơi (dành cho nam giới).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Change into a swimming costume: thay đồ bơi.
- She changed into her swimming costume before jumping into the water. (Cô ấy thay đồ bơi trước khi nhảy xuống nước.)
Take off a swimming costume: cởi đồ bơi.
- He took off his wet swimming costume and put on dry clothes. (Anh ấy cởi bộ đồ bơi ướt và mặc quần áo khô.)
Thành ngữ liên quan
- "Stripped to a swimming costume": mặc mỗi đồ bơi (ý nói không mặc thêm gì khác).
- The children were stripped to their swimming costumes, playing in the sun. (Bọn trẻ chỉ mặc mỗi đồ bơi, chơi đùa dưới nắng.)